Bỏ qua đến nội dung

台阶

tái jiē
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu thang
  2. 2. bậc thang
  3. 3. bậc

Usage notes

Collocations

台阶通常搭配“上”或“下”表示动作方向,如“上台阶”“下台阶”。

Common mistakes

注意“台阶”是泛指,数台阶时用量词“级”,如“一级台阶”。误用“一个台阶”是常见错误。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他小心翼翼地走下 台阶
He walked down the steps carefully.
我每天登五十级 台阶
I climb fifty steps every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.