Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cầu thang
- 2. bậc thang
- 3. bậc
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
台阶通常搭配“上”或“下”表示动作方向,如“上台阶”“下台阶”。
Common mistakes
注意“台阶”是泛指,数台阶时用量词“级”,如“一级台阶”。误用“一个台阶”是常见错误。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他小心翼翼地走下 台阶 。
He walked down the steps carefully.
我每天登五十级 台阶 。
I climb fifty steps every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.