Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lá
- 2. lá thuốc lá
Quan hệ giữa các từ
Từ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1秋天,一片黄 叶子 从树上落下来。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.