Bỏ qua đến nội dung

叶子

yè zi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. lá thuốc lá

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 叶子 (yèzi) 'leaf' with 叶子 (yèzi) slang for 'marijuana'; context determines meaning.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
秋天,一片黄 叶子 从树上落下来。
In autumn, a yellow leaf falls from the tree.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.