Bỏ qua đến nội dung

司令

sī lìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sư lệnh
  2. 2. lãnh đạo quân sự
  3. 3. lệnh sư

Usage notes

Common mistakes

“司令”不可用于自称,通常用于指称他人或正式头衔。

Cultural notes

在中文军事体系或口语中,可用“总司令”或“司令官”来具体化职务或语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我们的 司令
He is our commanding officer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.