Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sư lệnh
- 2. lãnh đạo quân sự
- 3. lệnh sư
Quan hệ giữa các từ
Register variants
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“司令”不可用于自称,通常用于指称他人或正式头衔。
Cultural notes
在中文军事体系或口语中,可用“总司令”或“司令官”来具体化职务或语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我们的 司令 。
He is our commanding officer.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.