Bỏ qua đến nội dung

司机

sī jī
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tài xế
  2. 2. tài xe

Usage notes

Collocations

“司机”常与车辆名称连用,如“出租车司机”“公交车司机”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
司机 突然刹车,避免了事故。
The driver suddenly braked, avoiding an accident.
司机 按了一下喇叭。
The driver honked the horn.
肇事 司机 很快被找到了。
The driver who caused the accident was found quickly.
他是出租车 司机
He is a taxi driver.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.