Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tài xế
- 2. tài xe
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“司机”常与车辆名称连用,如“出租车司机”“公交车司机”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4司机 突然刹车,避免了事故。
The driver suddenly braked, avoiding an accident.
司机 按了一下喇叭。
The driver honked the horn.
肇事 司机 很快被找到了。
The driver who caused the accident was found quickly.
他是出租车 司机 。
He is a taxi driver.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.