diāo
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hold in the mouth

Câu ví dụ

Hiển thị 1
母鳥 來蟲子餵幼鳥。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772140)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.