吁
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. sh
- 2. hush
Từ chứa 吁
to call on (sb to do sth)
to pant
to puff and blow
see 唏噓|唏嘘[xī xū]
to pant
to pant
to implore
long moan and short gasp (idiom); continually moaning and groaning in pain
Uncle Tom's Cabin, translated and adapted by Lin Shu 林紓|林纾