Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. suỵt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 吁
kêu gọi
thở hổn hển
thở hổn hển
xem 唏噓|唏嘘
thở hổn hển
thở hổn hển
khẩn cầu
than dài thở ngắn (thành ngữ); liên tục rên rỉ vì đau đớn
Tên gọi bản dịch và phóng tác của Lâm Thư đối với tiểu thuyết Uncle Tom's Cabin