吃亏
chī kuī
HSK 2.0 Cấp 5
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thua thiệt
- 2. bị thiệt thòi
- 3. không may mắn
Từ chứa 吃亏
不听老人言,吃亏在眼前
bù tīng lǎo rén yán , chī kuī zài yǎn qián
(idiom) ignore your elders at your peril
吃亏上当
chī kuī shàng dàng
to be taken advantage of
货问三家不吃亏
huò wèn sān jiā bù chī kuī
see 貨比三家不吃虧|货比三家不吃亏[huò bǐ sān jiā bù chī kuī]
货比三家不吃亏
huò bǐ sān jiā bù chī kuī
shop around first and you won't get ripped off (idiom)