Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

吃完

chī wán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to finish eating

Câu ví dụ

Hiển thị 3
湯姆還沒 吃完 午飯。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6103180)
我還沒 吃完 早飯。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 846028)
我還沒 吃完 晚飯。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881567)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.