吃苦
chī kǔ
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chịu khổ
Từ chứa 吃苦
吃苦耐劳
chī kǔ nài láo
hardworking and enduring hardships (idiom)
吃苦头
chī kǔ tou
to suffer
小洞不堵,大洞吃苦
xiǎo dòng bù dǔ , dà dòng chī kǔ
lit. a small hole not plugged will give you grief when it gets bigger (idiom)
小洞不补大洞吃苦
xiǎo dòng bù bǔ dà dòng chī kǔ
A small hole not plugged will make you suffer a big hole (idiom); a stitch in time saves nine