Bỏ qua đến nội dung

吃药

chī yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take medicine

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请定时 吃药 ,一天三次。
Please take the medicine at fixed times, three times a day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 吃药