Bỏ qua đến nội dung

吃软不吃硬

chī ruǎn bù chī yìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. eats soft food, but refuses hard food (idiom)
  2. 2. amenable to coaxing but not coercion