Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

合上

hé shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to close (box, book, mouth etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
合上 书。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10733797)
把書 合上
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5449394)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 合上