合用
hé yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to share
- 2. to use in common
- 3. suitable
- 4. fit for purpose
- 5. useable
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.