Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

合群

hé qún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fit in
  2. 2. to get on well with others
  3. 3. sociable
  4. 4. to form a mutually supportive group

Từ cấu thành 合群