Bỏ qua đến nội dung

吉他

jí tā
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. guitar

Usage notes

Common mistakes

Be aware that 吉他 is a loanword from English 'guitar', not a native Chinese word.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他会弹 吉他
He can play the guitar.
他會彈 吉他
Nguồn: Tatoeba.org (ID 883290)
誰在彈 吉他
Nguồn: Tatoeba.org (ID 419271)
我會彈 吉他
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10287436)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.