吉他
jí tā
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. guitar (loanword)
Câu ví dụ
Hiển thị 3他會彈 吉他 。
誰在彈 吉他 ?
我會彈 吉他 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.