Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

吉列

jí liè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gillette (brand)
  2. 2. breaded and fried cutlet (loanword via Cantonese)

Từ cấu thành 吉列