吉士

jí shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cheese (loanword)
  2. 2. custard powder
  3. 3. (literary) man (laudatory)
  4. 4. person of virtue

Từ cấu thành 吉士