Bỏ qua đến nội dung

吉祥物

jí xiáng wù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu tượng may mắn
  2. 2. mascot
  3. 3. biểu tượng

Usage notes

Collocations

吉祥物通常与活动、团队或品牌搭配,如“奥运吉祥物”、“球队吉祥物”。

Formality

用于正式场合(如赛事、企业),日常对话较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 吉祥物 很可爱。
This mascot is very cute.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.