Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biểu tượng may mắn
- 2. mascot
- 3. biểu tượng
Usage notes
Collocations
吉祥物通常与活动、团队或品牌搭配,如“奥运吉祥物”、“球队吉祥物”。
Formality
用于正式场合(如赛事、企业),日常对话较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 吉祥物 很可爱。
This mascot is very cute.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.