Bỏ qua đến nội dung

吊销

diào xiāo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. 吊销
  2. 2. hủy bỏ
  3. 3. tạm đình

Usage notes

Common mistakes

“吊销”特指行政机关依法取消许可证或执照,不能用于一般的取消计划或会议。

Formality

“吊销”是正式的法律行政用语,口语中更常用“取消”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的驾驶执照被 吊销 了。
His driver's license was revoked.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.