吊销
diào xiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. 吊销
- 2. hủy bỏ
- 3. tạm đình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“吊销”特指行政机关依法取消许可证或执照,不能用于一般的取消计划或会议。
Formality
“吊销”是正式的法律行政用语,口语中更常用“取消”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的驾驶执照被 吊销 了。
His driver's license was revoked.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.