Bỏ qua đến nội dung

同心协力

tóng xīn xié lì
#16239

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts
  2. 2. to pull together
  3. 3. to work as one