Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

后座

hòu zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. empress's throne
  2. 2. (fig.) first place in a feminine competition
  3. 3. back seat
  4. 4. pillion

Từ cấu thành 后座