Bỏ qua đến nội dung

向上

xiàng shàng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lên
  2. 2. trở lên
  3. 3. đi lên

Usage notes

Collocations

Commonly used in phrases like 天天向上 (make progress every day) and 向上看 (look upward).

Common mistakes

When meaning 'to improve oneself', 向上 is typically used intransitively, not followed by an object. E.g., say 努力向上, not 向上自己.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我们应该努力 向上
We should strive to make progress.
向上
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112124)
向上 去。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112383)
不斷前進,不斷 向上
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13244329)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.