Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng dẫn
- 2. cicerone
- 3. hướng dẫn viên
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要混淆“向导”和“导游”。“向导”更多指在户外或陌生地方带路的人,“导游”则是在旅游景点进行讲解的人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们请了一位 向导 带路。
We hired a guide to lead the way.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.