ā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. phonetic a, similar to 呵
  2. 2. -azine, see 吖嗪[ā qín]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我載你去機場
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1780713)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.