吖
ā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phonetic a, similar to 呵
- 2. -azine, see 吖嗪[ā qín]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.