Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. nhỉ

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 吗 (má, 'what') with the question particle 吗 (ma). The tone and meaning are different.

Formality

吗 (má) is very colloquial and mainly used in spoken northern Mandarin. In formal or written contexts, use 什么 (shénme) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
?你说什么?
What? What did you say?
你干 呢?
What are you doing?
你在干
What are you doing?
你在干 呢?
What are you doing?
你在说
What are you saying?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.