Bỏ qua đến nội dung

吝啬

lìn sè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. keo kiệt
  2. 2. tiết kiệm thái quá
  3. 3. bủn xỉn

Usage notes

Formality

“吝啬”多用于书面语,口语中常说“小气”或“抠门”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很 吝啬 ,从不请客。
He is very stingy and never treats others.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 吝啬