Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nuốt
- 2. nuốt trọn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
勿把“吞咽”的“吞”与“吐”混淆,“吞”指吞入体内,与“吐”方向相反。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种药丸很难 吞咽 。
This kind of pill is hard to swallow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.