Bỏ qua đến nội dung

吞咽

tūn yàn
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuốt
  2. 2. nuốt trọn

Usage notes

Common mistakes

勿把“吞咽”的“吞”与“吐”混淆,“吞”指吞入体内,与“吐”方向相反。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种药丸很难 吞咽
This kind of pill is hard to swallow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.