Bỏ qua đến nội dung

否决

fǒu jué
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phủ quyết
  2. 2. bỏ phiếu phủ quyết
  3. 3. phá bỏ

Usage notes

Collocations

常与“提议”“议案”“法案”搭配,用于正式决策场合。

Formality

非常正式,多用于官方或法律语境;日常口语中更常用“不同意”或“不答应”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
总统 否决 了这项法案。
The president vetoed the bill.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.