否决
fǒu jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phủ quyết
- 2. bỏ phiếu phủ quyết
- 3. phá bỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“提议”“议案”“法案”搭配,用于正式决策场合。
Formality
非常正式,多用于官方或法律语境;日常口语中更常用“不同意”或“不答应”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1总统 否决 了这项法案。
The president vetoed the bill.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.