否则
fǒu zé
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nếu không
- 2. không thì
- 3. hoặc
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3除非下雨, 否则 我们会去公园。
你必须早点起床, 否则 会迟到。
必须先核实数据, 否则 结论可能不可靠。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.