Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吧嗒

bā da

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) patter, splatter, click
  2. 2. to smack one's lips
  3. 3. to pull (on a pipe)