Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

听事

tīng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to advise on state affairs
  2. 2. to administer state affairs
  3. 3. audience hall
  4. 4. to listen in