Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

听筒

tīng tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. telephone receiver
  2. 2. headphone
  3. 3. earphone
  4. 4. earpiece
  5. 5. stethoscope