Bỏ qua đến nội dung

启程

qǐ chéng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khởi hành
  2. 2. bắt đầu chuyến đi
  3. 3. đi du lịch

Usage notes

Common mistakes

Do not use 启程 with a direct object like '启程北京'; instead use 出发去北京 or rephrase.

Formality

启程 is formal and often used in written language or announcements, unlike 出发 which is neutral.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们明天 启程 去西安。
We will set out for Xi'an tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.