Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khai sáng
- 2. giáo dục
- 3. đào tạo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly collocates with 智慧 (wisdom) or 思想 (thought), as in 启迪智慧.
Formality
启迪 is literary and often used in formal writing or speeches; in everyday speech, 启发 is preferred.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书 启迪 了我的思考。
This book enlightened my thinking.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.