吴晗

wú hán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Wu Han (1909-1969), historian, author of biography of Zhu Yuanzhang 朱元璋, hounded to his death together with several members of his family during the cultural revolution

Từ cấu thành 吴晗