Bỏ qua đến nội dung

吸管

xī guǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ống hút
  2. 2. ống nhỏ giọt
  3. 3. ống thở

Usage notes

Collocations

常与“用”搭配,如“用吸管喝水”。

Common mistakes

吸管特指喝水用的吸管或滴管等,不要与泛指管道的“管子”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我一根 吸管
Please give me a straw.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.