Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ống hút
- 2. ống nhỏ giọt
- 3. ống thở
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“用”搭配,如“用吸管喝水”。
Common mistakes
吸管特指喝水用的吸管或滴管等,不要与泛指管道的“管子”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请给我一根 吸管 。
Please give me a straw.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.