Bỏ qua đến nội dung

吸纳

xī nà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hấp thụ
  2. 2. nhận vào
  3. 3. chấp nhận

Usage notes

Collocations

通常与“资金”“人才”“新成员”等搭配,表示吸纳外部资源或人员。

Common mistakes

别把“吸纳”用于吸收液体;描述吸收液体应用“吸收”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司计划 吸纳 更多人才。
The company plans to attract more talent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.