Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hấp thụ
- 2. nhận vào
- 3. chấp nhận
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
通常与“资金”“人才”“新成员”等搭配,表示吸纳外部资源或人员。
Common mistakes
别把“吸纳”用于吸收液体;描述吸收液体应用“吸收”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司计划 吸纳 更多人才。
The company plans to attract more talent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.