Bỏ qua đến nội dung

吸虫

xī chóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trematoda
  2. 2. fluke
  3. 3. trematode worm, approx 6000 species, mostly parasite, incl. on humans