Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

呆板

dāi bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stiff
  2. 2. inflexible
  3. 3. also pr. [ái bǎn]

Từ cấu thành 呆板