Bỏ qua đến nội dung

呈现

chéng xiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xuất hiện
  2. 2. trình bày
  3. 3. hiện ra

Usage notes

Collocations

常与“出”搭配,如“呈现出”,表示表现出某种状态或景象。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。