呈现
chéng xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuất hiện
- 2. trình bày
- 3. hiện ra
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“出”搭配,如“呈现出”,表示表现出某种状态或景象。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。