告密者
gào mì zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tell-tale
- 2. informer (esp. to police)
- 3. whistleblower
- 4. grass
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.