Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nôn
- 2. nôn mửa
- 3. nôn ói
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
呕吐常与‘引起’‘导致’等词搭配,如‘引起呕吐’
Câu ví dụ
Hiển thị 1他感到恶心,然后 呕吐 了。
He felt nauseous and then vomited.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.