呕心沥血
ǒu xīn lì xuè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đổ máu đổ nước mắt
- 2. hết lòng hết sức
- 3. dốc lòng dốc sức