Bỏ qua đến nội dung

qiāng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngộp
  2. 2. sặc
  3. 3. choking

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Collocations

Often used with 被 (bèi) to form passive, e.g., 被水呛了 (bèi shuǐ qiāng le) – choked by water.

Common mistakes

Don't confuse 呛 (qiāng, to choke on liquid) with 噎 (yē, to choke on solid food).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
喝水时不要说话,小心 到。
Don't talk while drinking water, or you might choke.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.