Bỏ qua đến nội dung

呜咽

wū yè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khóc thút thít
  2. 2. khóc nức nở
  3. 3. khóc ròng

Usage notes

Common mistakes

呜咽的“咽”读yè,不读yān(咽喉)或yàn(吞咽)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她在角落里低声 呜咽
She was sobbing quietly in the corner.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.