Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khóc thút thít
- 2. khóc nức nở
- 3. khóc ròng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
呜咽的“咽”读yè,不读yān(咽喉)或yàn(吞咽)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她在角落里低声 呜咽 。
She was sobbing quietly in the corner.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.