呦
yōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Oh! (exclamation of dismay etc)
- 2. see 呦呦[yōu yōu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.