Bỏ qua đến nội dung

yōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Oh! (exclamation of dismay etc)
  2. 2. see 呦呦[yōu yōu]

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes